niềng niễng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài côn trùng thủy sinh: Một loài sâu bọ sống ở dưới nước, có kích thước khoảng bằng ngón tay người lớn, thân hình thuôn dài.
- Đặc điểm hình thái: Có cánh cứng, màu sắc chủ yếu là đen hoặc nâu sẫm, là loài bọ cánh cứng săn mồi trong môi trường nước ngọt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong ao có nhiều niềng niễng bơi lội.
- Bọn trẻ con thường bắt niềng niễng để chơi.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bơi như niềng niễng": Thành ngữ ví von chỉ cách bơi nhanh, lướt trên mặt nước một cách khéo léo.
- Anh ta bơi nhanh thoăn thoắt, bơi như niềng niễng vậy.
Biến thể và từ gần giống
- Cà niễng: Một tên gọi khác phổ biến hơn cho cùng một loài côn trùng này.
- Ở một số vùng, người ta gọi niềng niễng là cà niễng.
Từ đồng nghĩa
- Bọ nước: Tên gọi chung cho các loài bọ cánh cứng sống dưới nước.
- Bọ vẽ: Một tên gọi dân gian khác.
Thành ngữ liên quan
- "Nhanh như niềng niễng": So sánh để chỉ sự nhanh nhẹn, linh hoạt, đặc biệt là khi di chuyển dưới nước.
- Đứa bé lội nhanh như niềng niễng, chẳng mấy chốc đã sang bờ bên kia.
- Loài sâu bọ ở dưới nước, to bằng ngón tay, cánh cứng, màu đen.